KIẾN THỨC HƯỚNG DẪN CHO NGƯỜI MỚI
Chỉ 1 Pip Có Thể Khiến Bạn Lãi Hoặc Lỗ Bao Nhiêu? Bí Mật Nằm Ở Lot Size 💱
Hướng dẫn cho người mới | Ngày 25 tháng 9, 2026 | Nguồn: Followme Academy

Nếu mới bước vào thị trường Forex, bạn sẽ thường xuyên gặp những thuật ngữ như pip, pipette và lot size. Đây không chỉ là những khái niệm cơ bản, mà còn là nền tảng để bạn đọc biến động giá, tính lời/lỗ và kiểm soát rủi ro cho từng giao dịch.
Nói đơn giản: pip cho biết giá đã di chuyển bao xa, còn lot size quyết định mỗi pip đáng giá bao nhiêu tiền. Khi hiểu được mối liên hệ này, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc đặt Stop Loss, xác định khối lượng lệnh và tránh vào lệnh quá lớn so với tài khoản.
• Pip: đơn vị đo biến động giá tiêu chuẩn trong Forex.
• Pipette: 1/10 của một pip, giúp hiển thị giá chính xác hơn.
• Lot size: quy mô vị thế, quyết định giá trị tiền tệ của mỗi pip.
• Pip value: số tiền bạn lời hoặc lỗ khi giá di chuyển 1 pip.
1. Pip Là Gì Trong Forex?
Pip là viết tắt của Percentage in Point hoặc Price Interest Point. Trong phần lớn các cặp tiền, 1 pip tương ứng với chữ số thập phân thứ tư, tức 0,0001.
Riêng với các cặp tiền có JPY đứng sau, như USD/JPY hoặc EUR/JPY, 1 pip thường nằm ở chữ số thập phân thứ hai, tức 0,01.
2. Pipette Là Gì? Khác Gì Với Pip?
Nhiều broker hiện hiển thị giá với thêm một chữ số thập phân. Chữ số nhỏ hơn này được gọi là pipette, hay còn gọi là fractional pip. Một pipette bằng 0,1 pip.
| Cặp tiền | Giá hiển thị | Pip | Pipette |
|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1,08456 | 0,0001 | 0,00001 |
| GBP/USD | 1,27834 | 0,0001 | 0,00001 |
| USD/JPY | 150,237 | 0,01 | 0,001 |
Pipette đặc biệt hữu ích khi broker báo giá với độ chính xác cao hơn. Tuy nhiên, khi trader nói “giá chạy 20 pip”, họ thường đang nói đến pip tiêu chuẩn, không phải pipette.
3. Lot Size Là Gì? Vì Sao Lot Quyết Định Giá Trị Của Pip?
Lot size là quy mô của vị thế bạn giao dịch. Trong Forex, lot thường được chia thành các cấp từ lớn đến nhỏ. Lot càng lớn, giá trị tiền tệ của mỗi pip càng cao, đồng nghĩa lợi nhuận tiềm năng và rủi ro cũng tăng theo.
| Loại lot | Khối lượng | Quy mô đơn vị | Giá trị pip ước tính* |
|---|---|---|---|
| Standard | 1,00 lot | 100.000 | ≈ 10 USD/pip |
| Mini | 0,10 lot | 10.000 | ≈ 1 USD/pip |
| Micro | 0,01 lot | 1.000 | ≈ 0,10 USD/pip |
| Nano | 0,001 lot | 100 | ≈ 0,01 USD/pip |
*Ví dụ gần đúng với các cặp có USD là đồng tiền định giá, như EUR/USD. Giá trị pip thực tế có thể thay đổi theo cặp tiền, tỷ giá và đồng tiền tài khoản.
4. Cách Tính Giá Trị Pip
Để biết 1 pip đáng giá bao nhiêu tiền, bạn cần nhìn vào ba yếu tố: cặp tiền, tỷ giá hiện tại và lot size.
Giá trị pip = Kích thước pip × Số đơn vị giao dịch
Ví dụ, với EUR/USD và 1 standard lot (100.000 đơn vị):
Nếu giá đi 25 pip theo hướng có lợi, lợi nhuận lý thuyết là khoảng 250 USD.
Nếu giá đi ngược 25 pip, mức lỗ lý thuyết cũng khoảng 250 USD, chưa tính spread, commission hoặc swap.
Với các cặp như USD/JPY hoặc các cặp chéo không có USD là đồng tiền định giá, phép tính cần thêm bước quy đổi theo tỷ giá hiện tại. Vì vậy, giá trị pip có thể không cố định ở mức 10 USD cho 1 standard lot.
5. Pip, Lot Size Và Stop Loss Liên Quan Với Nhau Như Thế Nào?
Đây là phần quan trọng nhất đối với quản trị rủi ro. Một Stop Loss 50 pip không tự động có nghĩa là rủi ro cao hay thấp. Mức rủi ro thực tế còn phụ thuộc vào lot size bạn chọn.
Vì vậy, trader không nên chỉ hỏi “Stop Loss bao nhiêu pip?”, mà cần hỏi thêm: “Với số pip đó, lot size nào giúp tôi giữ rủi ro trong giới hạn cho phép?”
6. Công Thức Tính Lot Size Theo Mức Rủi Ro
Một cách tiếp cận phổ biến là xác định trước số tiền tối đa bạn chấp nhận mất nếu giao dịch chạm Stop Loss, sau đó mới tính lot size.
Lot size = Số tiền chấp nhận rủi ro ÷ (Stop Loss theo pip × Giá trị pip của 1 lot)
Nếu 1 standard lot ≈ 10 USD/pip, thì:
50 ÷ (25 × 10) = 0,20 lot.
Công thức trên giúp bạn điều chỉnh quy mô vị thế theo mức độ biến động của từng giao dịch thay vì sử dụng một lot size cố định cho mọi lệnh.
7. Bảng Ví Dụ Giá Trị Pip Theo Lot Size
| Lot size | Đơn vị | Giá trị 1 pip* | Biến động 20 pip* |
|---|---|---|---|
| 1,00 | 100.000 | ≈ 10 USD | ≈ 200 USD |
| 0,50 | 50.000 | ≈ 5 USD | ≈ 100 USD |
| 0,10 | 10.000 | ≈ 1 USD | ≈ 20 USD |
| 0,01 | 1.000 | ≈ 0,10 USD | ≈ 2 USD |
*Minh họa theo EUR/USD hoặc cặp có cấu trúc giá trị pip tương tự khi tài khoản tính bằng USD. Con số thực tế có thể thay đổi.
8. Những Sai Lầm Người Mới Thường Gặp
2. Cho rằng 1 pip luôn bằng 10 USD: điều này chỉ đúng trong một số trường hợp cụ thể, thường là 1 standard lot trên cặp có USD là đồng tiền định giá.
3. Dùng lot size cố định: cùng 0,5 lot nhưng Stop Loss 20 pip và 100 pip tạo ra mức rủi ro rất khác nhau.
4. Bỏ qua spread và commission: lợi nhuận/lỗ thực tế không chỉ phụ thuộc vào số pip giá di chuyển.
5. Vào lot quá lớn vì tài khoản có đòn bẩy cao: đòn bẩy giúp giảm ký quỹ cần thiết, nhưng không làm giảm rủi ro từ biến động giá.
9. Cách Đọc Pip Nhanh Trên Biểu Đồ Giá
Bạn có thể dùng quy tắc đơn giản sau:
| Nhóm cặp tiền | Vị trí của 1 pip | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phần lớn cặp tiền | Chữ số thập phân thứ 4 | 1,0840 → 1,0841 = 1 pip |
| Cặp có JPY đứng sau | Chữ số thập phân thứ 2 | 150,20 → 150,21 = 1 pip |
Kết Luận: Hiểu Pip Trước Khi Nghĩ Đến Lợi Nhuận
Pip, pipette và lot size là ba khái niệm đi cùng nhau. Pip đo khoảng cách giá, pipette giúp báo giá chính xác hơn, còn lot size quyết định giá trị tiền tệ của biến động đó.
Với người mới, mục tiêu không nên là tìm lot lớn nhất có thể vào, mà là tìm lot size phù hợp với mức rủi ro có thể chấp nhận. Khi đã hiểu rõ 1 pip có thể khiến tài khoản thay đổi bao nhiêu tiền, bạn sẽ có nền tảng tốt hơn để xây dựng kế hoạch giao dịch có kỷ luật.
Câu Hỏi Thường Gặp
Với phần lớn cặp tiền, 1 pip = 0,0001. Với cặp có JPY đứng sau, 1 pip thường = 0,01.
Không. Khoảng 10 USD/pip thường chỉ áp dụng cho 1 standard lot của một số cặp có USD là đồng tiền định giá. Giá trị thực tế phụ thuộc vào cặp tiền, lot size và tỷ giá.
Pipette là 1/10 của pip. Broker dùng pipette để báo giá chi tiết hơn.
Không có một con số phù hợp cho tất cả. Lot size nên được tính dựa trên số dư tài khoản, khoảng Stop Loss và số tiền bạn chấp nhận rủi ro cho mỗi lệnh.
Tiếp tục khám phá các kiến thức Forex dành cho người mới tại Followme Academy 👇
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung của Followme Academy chỉ được cung cấp nhằm mục đích giáo dục và không cấu thành lời khuyên đầu tư hoặc khuyến nghị giao dịch. Giao dịch các sản phẩm có đòn bẩy tiềm ẩn mức độ rủi ro cao và có thể không phù hợp với tất cả nhà đầu tư. Các ví dụ về pip value và lợi nhuận/lỗ trong bài chỉ mang tính minh họa; kết quả thực tế có thể thay đổi theo tỷ giá, spread, commission, swap và điều kiện giao dịch của từng broker.
إخلاء المسؤولية: الآراء الواردة هنا تعبر فقط عن رأي الكاتب، ولا تمثل الموقف الرسمي لـ Followme. لا تتحمل Followme مسؤولية دقة أو اكتمال أو موثوقية المعلومات المُقدمة، ولا تتحمل مسؤولية أي إجراءات تُتخذ بناءً على المحتوى، ما لم يُنص على ذلك صراحةً كتابيًا.







